nhịn khát
Định nghĩa
- Động từ:
- Chịu đựng cơn khát, không uống nước: "nhịn khát" chỉ hành động tự nguyện hoặc bắt buộc không uống nước dù có cảm giác khát, thường trong một khoảng thời gian nhất định.
- Kiêng uống nước vì lý do nào đó: "nhịn khát" cũng được dùng để nói về việc không uống nước trong các tình huống đặc biệt (ví dụ: trước khi phẫu thuật, trong lúc hành hương, hoặc do thiếu nước).
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy phải nhịn khát suốt 8 tiếng đồng hồ vì không có nước uống. (Anh ấy phải chịu đựng cơn khát trong suốt 8 tiếng mà không được uống nước.)
- Bệnh nhân cần nhịn khát trước khi làm xét nghiệm máu. (Bệnh nhân cần kiêng uống nước trước khi thực hiện xét nghiệm máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhịn khát nhịn đói": chịu đựng cả khát và đói, thường chỉ hoàn cảnh khó khăn, thiếu thốn.
- Trong chiến tranh, nhiều người dân phải nhịn khát nhịn đói hàng ngày. (Trong chiến tranh, nhiều người dân phải chịu đựng cả khát lẫn đói mỗi ngày.)
"không thể nhịn khát lâu": diễn tả giới hạn chịu đựng của cơ thể khi thiếu nước.
- Cơ thể con người không thể nhịn khát lâu quá ba ngày. (Cơ thể con người không thể chịu đựng cơn khát quá ba ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Nhịn (động từ): kiêng, không làm một việc gì đó (ví dụ: nhịn ăn, nhịn uống).
- Anh ấy nhịn ăn để giảm cân. (Anh ấy kiêng ăn để giảm cân.)
Khát (tính từ, danh từ): cảm giác cần uống nước.
- Tôi đang rất khát. (Tôi đang có cảm giác cần uống nước.)
Chịu khát (động từ): chấp nhận hoặc chịu đựng cơn khát — tương tự "nhịn khát" nhưng nhấn mạnh sự chấp nhận hơn là hành động kiêng.
- Họ phải chịu khát suốt chặng đường dài. (Họ phải chấp nhận cơn khát suốt chặng đường dài.)
Từ đồng nghĩa
- Kiêng nước: không uống nước vì lý do sức khỏe hoặc tôn giáo.
- Thiếu nước: không có nước để uống (thường do hoàn cảnh khách quan).
Thành ngữ liên quan
- Khát như lạc đà: (thành ngữ so sánh) rất khát nước, nhưng không liên quan trực tiếp đến "nhịn khát".
- Sau khi chạy bộ, tôi khát như lạc đà. (Sau khi chạy bộ, tôi rất khát nước.)